PHÂN BIỆT MAYBE VÀ MAY BE TRONG TIẾNG ANH

1. Maybe – /ˈmeɪbiː/

1.1. Maybe là gì?

“Maybe” là một trạng từ tiếng Anh, mang nghĩa là “có thể”. 

Vị trí: Đứng ở đầu hoặc cuối câu.

Ví dụ: Maybe I will study abroad / Maybe I will study abroad

1.2. Cách dùng Maybe trong tiếng Anh

Cách dùng 1: Sử dụng khi bạn không chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc điều gì đó là đúng hoặc là một con số chính xác.

Ví dụ: Maybe she’ll come, maybe she won’t.
           (Có lẽ cô ấy sẽ đến, có thể cô ấy sẽ không.)

Cách dùng 2: được sử dụng để đưa ra đề xuất

Ví dụ: Maybe Mike should apologize to his girlfriend. (Có lẽ Mike nên xin lỗi bạn gái của mình.)

Cách dùng 3: Sử dụng khi trả lời một câu hỏi hoặc nêu một ý tưởng, đặc biệt là khi bạn không chắc chắn nên đồng ý hay không đồng ý.

Ví dụ: Do you want to go out? – Maybe.
           (Bạn có muốn đi chơi không? – Có thể”.)

1.3 Cụm từ đi với Maybe trong tiếng Anh

Một số cụm từ đi với Maybe trong tiếng Anh:

  • Call me maybe: Gọi cho tôi có thể
  • I don’t mean maybe: Ý tôi không phải là có thể
  • Mama’s baby, papa’s maybe: Con của mẹ, có thể là của bố
  • Maybe another time: Có lẽ lúc khác
  • Maybe some other time: Có thể lúc khác

2. May be – /meɪ biː/

2.1. May be là gì?

“May be” là một cụm từ, bao gồm động từ khuyết thiếu “may” và động từ nguyên mẫu “be”. Cụm này mang nghĩa là “có thể”.

Vị trí: đứng sau chủ ngữ của câu.

Ví dụ: There may be a bus at 10 a.m.
           (Có thể có xe buýt lúc 10 giờ sáng.)

2.2. Cách dùng May be trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, May be được sử dụng để bổ sung ý nghĩa cho câu, chỉ khả năng diễn ra của một hành động hay sự việc.

Ví dụ: They may be sisters.
           (Họ có thể là chị em.)

3. Phân biệt Maybe và May be trong tiếng Anh

Bạn đã nắm được định nghĩa và cách dùng của Maybe và May be chưa? Dưới đây là cách phân biệt Maybe và May be trong tiếng Anh:

 

Maybe

May be

Loại từ

Trạng từ

Động từ khuyết thiếu “may” + động từ nguyên mẫu “be”

Vị trí

Đầu câu hoặc cuối câu

Sau chủ ngữ

Cách dùng

– Không chắc chắn điều gì có thể xảy ra

– Đưa đề xuất

– Trả lời/đưa ra ý tưởng 

– Bổ ngữ: nói về khả năng xảy ra.

 

Call Now Button